TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radioaltimètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

radioaltimètre nghĩa là cao kế rađiô.

Nghĩa của radioaltimètre

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Cao kế rađiô.

Dạng từ của radioaltimètre

Đi với mạo từ: un radioaltimètre · le radioaltimètre

Số nhiềuradioaltimètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radioaltimètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio altimeter

Câu hỏi thường gặp

radioaltimètre nghĩa là gì?

radioaltimètre (danh từ) nghĩa là cao kế rađiô.

radioaltimètre là giống đực hay giống cái?

radioaltimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.