TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiesthésie

danh từ giống cái (f)
/ʁadjɛstezi/ giọng máy của trình duyệt

radiesthésie nghĩa là khả năng cảm tia.

Nghĩa của radiesthésie

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng cảm tia.

Dạng từ của radiesthésie

Đi với mạo từ: une radiesthésie · la radiesthésie

Số nhiềuradiesthésies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiesthésie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dowsing

Câu hỏi thường gặp

radiesthésie nghĩa là gì?

radiesthésie (danh từ) nghĩa là khả năng cảm tia.

radiesthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiesthésie (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjɛstezi/.

radiesthésie là giống đực hay giống cái?

radiesthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.