radicalement
/ʁa.di.kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
radicalement nghĩa là triệt để, hẳn.
Nghĩa của radicalement
Phó từ
- Triệt để, hẳn.
- Guéri radicalementkhỏi hẳn
Câu ví dụ với radicalement
- Le coût de la vie a augmenté radicalement. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.Tatoeba #3449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ radically, in a radical fashion
Câu hỏi thường gặp
radicalement nghĩa là gì?
radicalement (phó từ) nghĩa là triệt để, hẳn.
radicalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radicalement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.di.kal.mɑ̃/.