TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radical-socialiste

danh từ cả hai giống
/ʁa.di.kal.sɔ.sja.list/ giọng máy của trình duyệt

radical-socialiste nghĩa là Đảng viên xã hội cấp tiến.

Nghĩa của radical-socialiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Đảng viên xã hội cấp tiến.

Tính từ

  1. xem radical-socialisme — Thuyết xã hội cấp tiến.

Câu hỏi thường gặp

radical-socialiste nghĩa là gì?

radical-socialiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Đảng viên xã hội cấp tiến.

radical-socialiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radical-socialiste (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.di.kal.sɔ.sja.list/.

radical-socialiste là giống đực hay giống cái?

radical-socialiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.