TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiaire

giọng máy của trình duyệt

radiaire nghĩa là tỏa tia.

Nghĩa của radiaire

Tính từ

  1. Sinh vật học Tỏa tia.

Dạng từ của radiaire

Số nhiềuradiaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radial

Câu hỏi thường gặp

radiaire nghĩa là gì?

radiaire (tính từ) nghĩa là tỏa tia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.