rade
danh từ giống cái (f)
/ʁad/ giọng máy của trình duyệt
rade nghĩa là vũng tàu.
Nghĩa của rade
Danh từ · giống cái
- Vũng tàu.
- Rade ferméevũng tàu kín gió
- Rade forainevũng tàu trống gió
Dạng từ của rade
Đi với mạo từ: une rade · la rade
| Số nhiều | rades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rade
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rade
- laisser en rade — (thân mật) bỏ
- Laisser le plan en radebỏ kế hoạch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harbour
- Danh từ bar, counter (of cafe, bar etc.)
- Danh từ pavement (UK), sidewalk (US)
Câu hỏi thường gặp
rade nghĩa là gì?
rade (danh từ) nghĩa là vũng tàu.
rade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rade (giọng Pháp chuẩn): /ʁad/.
rade là giống đực hay giống cái?
rade là danh từ giống cái (dùng với une, la).