TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rade

danh từ giống cái (f)
/ʁad/ giọng máy của trình duyệt

rade nghĩa là vũng tàu.

Nghĩa của rade

Danh từ · giống cái

  1. Vũng tàu.
    • Rade ferméevũng tàu kín gió
    • Rade forainevũng tàu trống gió

Dạng từ của rade

Đi với mạo từ: une rade · la rade

Số nhiềurades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rade

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với rade

  • laisser en rade — (thân mật) bỏ
    • Laisser le plan en radebỏ kế hoạch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harbour
  • Danh từ bar, counter (of cafe, bar etc.)
  • Danh từ pavement (UK), sidewalk (US)

Câu hỏi thường gặp

rade nghĩa là gì?

rade (danh từ) nghĩa là vũng tàu.

rade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rade (giọng Pháp chuẩn): /ʁad/.

rade là giống đực hay giống cái?

rade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.