radarastronomie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
radarastronomie nghĩa là Kỹ thuật rađa thiên văn.
Nghĩa của radarastronomie
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật rađa thiên văn.
Dạng từ của radarastronomie
Đi với mạo từ: une radarastronomie · la radarastronomie
| Số nhiều | radarastronomies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radarastronomie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radar astronomy (astronomical technique)
Câu hỏi thường gặp
radarastronomie nghĩa là gì?
radarastronomie (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật rađa thiên văn.
radarastronomie là giống đực hay giống cái?
radarastronomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).