TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radarastronomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

radarastronomie nghĩa là Kỹ thuật rađa thiên văn.

Nghĩa của radarastronomie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật rađa thiên văn.

Dạng từ của radarastronomie

Đi với mạo từ: une radarastronomie · la radarastronomie

Số nhiềuradarastronomies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radarastronomie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radar astronomy (astronomical technique)

Câu hỏi thường gặp

radarastronomie nghĩa là gì?

radarastronomie (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật rađa thiên văn.

radarastronomie là giống đực hay giống cái?

radarastronomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.