TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rad

danh từ giống đực (m)
/ʁad/ giọng máy của trình duyệt

rad nghĩa là Rat.

Nghĩa của rad

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học; khoa đo lường Rat.

Dạng từ của rad

Đi với mạo từ: un rad · le rad

Số nhiềurads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rad

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rad nghĩa là gì?

rad (danh từ) nghĩa là Rat.

rad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rad (giọng Pháp chuẩn): /ʁad/.

rad là giống đực hay giống cái?

rad là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.