TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racinien

/ʁa.si.njɛn/ giọng máy của trình duyệt

racinien nghĩa là Theo phong cách Ra-xin.

Nghĩa của racinien

Tính từ

  1. Theo phong cách Ra-xin.
    • élégance raciniennesự thanh nhã theo phong cách Ra-xin

Dạng từ của racinien

Số nhiềuraciniens
Giống cáiracinienne
Giống cái số nhiềuraciniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racinien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Racinian

Câu hỏi thường gặp

racinien nghĩa là gì?

racinien (tính từ) nghĩa là Theo phong cách Ra-xin.

racinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racinien (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.si.njɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.