TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racine cubique

danh từ giống cái (f)
/ʁa.sin ky.bik/ giọng máy của trình duyệt

racine cubique nghĩa là căn bậc ba.

Nghĩa của racine cubique

Danh từ · giống cái

  1. Căn bậc ba.
    • La racine cubique de huit est deuxCăn bậc ba của tám là hai

Dạng từ của racine cubique

Đi với mạo từ: une racine cubique · la racine cubique

Số nhiềuracines cubiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racine cubique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube root

Câu hỏi thường gặp

racine cubique nghĩa là gì?

racine cubique (danh từ) nghĩa là căn bậc ba.

racine cubique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racine cubique (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sin ky.bik/.

racine cubique là giống đực hay giống cái?

racine cubique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.