TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raccoutumer

/ʁa.ku.ty.me/ giọng máy của trình duyệt

raccoutumer nghĩa là Như réaccoutumer.

Nghĩa của raccoutumer

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như réaccoutumer.

Câu hỏi thường gặp

raccoutumer nghĩa là gì?

raccoutumer (ngoại động từ) nghĩa là Như réaccoutumer.

raccoutumer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccoutumer (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ku.ty.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.