TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabâcheur

/ʁabaʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rabâcheur nghĩa là lải nhải, người lải nhải.

Nghĩa của rabâcheur

Tính từ

  1. Thân mật Lải nhải.
    • Voix rabâcheusegiọng lải nhải

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người lải nhải.

Câu hỏi thường gặp

rabâcheur nghĩa là gì?

rabâcheur (tính từ, danh từ) nghĩa là lải nhải, người lải nhải.

rabâcheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabâcheur (giọng Pháp chuẩn): /ʁabaʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.