TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

racaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.kaj/ giọng máy của trình duyệt

racaille nghĩa là đồ cạn bã, đồ mạt hạng, tụi vô lại.

Nghĩa của racaille

Danh từ · giống cái

  1. Đồ cạn bã, đồ mạt hạng (trong xã hội).
  2. Tụi vô lại.

Dạng từ của racaille

Đi với mạo từ: une racaille · la racaille

Số nhiềuracailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với racaille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ people, mainly young, who engage in antisocial behaviour; rabble, riffraff; rascals

Câu hỏi thường gặp

racaille nghĩa là gì?

racaille (danh từ) nghĩa là đồ cạn bã, đồ mạt hạng, tụi vô lại.

racaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racaille (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kaj/.

racaille là giống đực hay giống cái?

racaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.