TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rabâchage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.ba.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

rabâchage nghĩa là tật nói lải nhải, lời nói lải nhải.

Nghĩa của rabâchage

Danh từ · giống đực

  1. Tật nói lải nhải.
    • Tomber dans le rabâchageđâm ra nói lải nhải
  2. Lời nói lải nhải.

Dạng từ của rabâchage

Đi với mạo từ: un rabâchage · le rabâchage

Số nhiềurabâchages

Câu hỏi thường gặp

rabâchage nghĩa là gì?

rabâchage (danh từ) nghĩa là tật nói lải nhải, lời nói lải nhải.

rabâchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabâchage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ba.ʃaʒ/.

rabâchage là giống đực hay giống cái?

rabâchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.