TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétroactivement

/ʁet.ʁɔ.ak.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétroactivement nghĩa là Có hiệu lực trở về trước.

Nghĩa của rétroactivement

Phó từ

  1. Có hiệu lực trở về trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ retroactively; retrospectively

Câu hỏi thường gặp

rétroactivement nghĩa là gì?

rétroactivement (phó từ) nghĩa là Có hiệu lực trở về trước.

rétroactivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétroactivement (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁɔ.ak.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.