TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétroaction

danh từ giống cái (f)
/ʁe.tʁo.ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétroaction nghĩa là Hiệu lực trở về trước.

Nghĩa của rétroaction

Danh từ · giống cái

  1. Hiệu lực trở về trước.
  2. Phản liên (điều khiển học) (cũng) feed-back.
  3. Văn học Tác động trở lại.
    • Nos actes ont sur nous une rétroactionhành động của chúng ta tác động trở lại đối với chúng ta

Dạng từ của rétroaction

Đi với mạo từ: une rétroaction · la rétroaction

Số nhiềurétroactions

Họ từ của rétroaction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feedback (signal that is looped back to control a system within itself); retroaction

Câu hỏi thường gặp

rétroaction nghĩa là gì?

rétroaction (danh từ) nghĩa là Hiệu lực trở về trước.

rétroaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétroaction (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁo.ak.sjɔ̃/.

rétroaction là giống đực hay giống cái?

rétroaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.