TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résipiscence

danh từ giống cái (f)
/ʁe.si.pi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

résipiscence nghĩa là lồng hối cải.

Nghĩa của résipiscence

Danh từ · giống cái

  1. Lồng hối cải.
    • Amener quelqu'un à résipiscencekhiến cho ai hối cải
    • Recevoir à résipiscencexá tội cho kẻ hối cải

Dạng từ của résipiscence

Đi với mạo từ: une résipiscence · la résipiscence

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với résipiscence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repentance, resipiscence

Câu hỏi thường gặp

résipiscence nghĩa là gì?

résipiscence (danh từ) nghĩa là lồng hối cải.

résipiscence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résipiscence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.pi.sɑ̃s/.

résipiscence là giống đực hay giống cái?

résipiscence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.