résille
danh từ giống cái (f)
/ʁe.zij/ giọng máy của trình duyệt
résille nghĩa là lưới bao tóc.
Nghĩa của résille
Danh từ · giống cái
- Lưới bao tóc.
- Mạng chì giữ kính ghép màu.
Dạng từ của résille
Đi với mạo từ: une résille · la résille
| Số nhiều | résilles |
Họ từ của résille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ net, netting; hairnet; cames, lead, leading (for windows)
Câu hỏi thường gặp
résille nghĩa là gì?
résille (danh từ) nghĩa là lưới bao tóc.
résille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résille (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zij/.
résille là giống đực hay giống cái?
résille là danh từ giống cái (dùng với une, la).