TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résille

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zij/ giọng máy của trình duyệt

résille nghĩa là lưới bao tóc.

Nghĩa của résille

Danh từ · giống cái

  1. Lưới bao tóc.
  2. Mạng chì giữ kính ghép màu.

Dạng từ của résille

Đi với mạo từ: une résille · la résille

Số nhiềurésilles

Họ từ của résille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ net, netting; hairnet; cames, lead, leading (for windows)

Câu hỏi thường gặp

résille nghĩa là gì?

résille (danh từ) nghĩa là lưới bao tóc.

résille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résille (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zij/.

résille là giống đực hay giống cái?

résille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.