TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

républicaniser

giọng máy của trình duyệt

républicaniser nghĩa là cộng hòa hóa.

Nghĩa của républicaniser

Tự động từ

se républicaniser
  1. Cộng hòa hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ republicanize

Câu hỏi thường gặp

républicaniser nghĩa là gì?

républicaniser (tự động từ) nghĩa là cộng hòa hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.