TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répétitorat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

répétitorat nghĩa là nghề dạy kèm, nghề phụ đạo, chức giám học.

Nghĩa của répétitorat

Danh từ · giống đực

  1. Nghề dạy kèm, nghề phụ đạo.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chức giám học.

Dạng từ của répétitorat

Đi với mạo từ: un répétitorat · le répétitorat

Số nhiềurépétitorats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the position or title of a répétiteur (a tutor who reviews class material with students)

Câu hỏi thường gặp

répétitorat nghĩa là gì?

répétitorat (danh từ) nghĩa là nghề dạy kèm, nghề phụ đạo, chức giám học.

répétitorat là giống đực hay giống cái?

répétitorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.