TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réorganisateur

giọng máy của trình duyệt

réorganisateur nghĩa là tổ chức lại, cải tổ.

Nghĩa của réorganisateur

Tính từ

  1. Tổ chức lại, cải tổ.

Danh từ · giống đực

  1. Người tổ chức lại, người cải tổ.

Dạng từ của réorganisateur

Số nhiềuréorganisateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reorganizer

Câu hỏi thường gặp

réorganisateur nghĩa là gì?

réorganisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tổ chức lại, cải tổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.