TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémittence

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rémittence nghĩa là sự giảm từng hồi, sự nổi cơn, sự ngớt, sự tạm lắng.

Nghĩa của rémittence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giảm từng hồi, sự nổi cơn.
  2. Văn học Sự ngớt, sự tạm lắng.

Dạng từ của rémittence

Đi với mạo từ: une rémittence · la rémittence

Số nhiềurémittences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remittence

Câu hỏi thường gặp

rémittence nghĩa là gì?

rémittence (danh từ) nghĩa là sự giảm từng hồi, sự nổi cơn, sự ngớt, sự tạm lắng.

rémittence là giống đực hay giống cái?

rémittence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.