TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réhabilitable

/ʁeabilitabl/ giọng máy của trình duyệt

réhabilitable nghĩa là có thể phục quyền.

Nghĩa của réhabilitable

Tính từ

  1. Có thể phục quyền.
  2. Có thể khôi phục danh dự.

Dạng từ của réhabilitable

Số nhiềuréhabilitables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rehabilitable

Câu hỏi thường gặp

réhabilitable nghĩa là gì?

réhabilitable (tính từ) nghĩa là có thể phục quyền.

réhabilitable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réhabilitable (giọng Pháp chuẩn): /ʁeabilitabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.