réhabilitable
/ʁeabilitabl/ giọng máy của trình duyệt
réhabilitable nghĩa là có thể phục quyền.
Nghĩa của réhabilitable
Tính từ
- Có thể phục quyền.
- Có thể khôi phục danh dự.
Dạng từ của réhabilitable
| Số nhiều | réhabilitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rehabilitable
Câu hỏi thường gặp
réhabilitable nghĩa là gì?
réhabilitable (tính từ) nghĩa là có thể phục quyền.
réhabilitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réhabilitable (giọng Pháp chuẩn): /ʁeabilitabl/.