TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régénéré

/ʁe.ʒe.ne.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

régénéré nghĩa là tái sinh.

Nghĩa của régénéré

Tính từ

  1. Công nghiệp học Tái sinh.
    • Caoutchouc régénérécao su tái sinh

Dạng từ của régénéré

Số nhiềurégénérés
Giống cáirégénérée
Giống cái số nhiềurégénérées

Câu hỏi thường gặp

régénéré nghĩa là gì?

régénéré (tính từ) nghĩa là tái sinh.

régénéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régénéré (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒe.ne.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.