réhabilitation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réhabilitation nghĩa là sự phục quyền.
Nghĩa của réhabilitation
Danh từ · giống cái
- Sự phục quyền.
- Sự khôi phục danh dự.
Dạng từ của réhabilitation
Đi với mạo từ: une réhabilitation · la réhabilitation
| Số nhiều | réhabilitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rehabilitation
Câu hỏi thường gặp
réhabilitation nghĩa là gì?
réhabilitation (danh từ) nghĩa là sự phục quyền.
réhabilitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réhabilitation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.bi.li.ta.sjɔ̃/.
réhabilitation là giống đực hay giống cái?
réhabilitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).