TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

référentiel

danh từ giống đực (m)
/ʁe.fe.ʁɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

référentiel nghĩa là hệ quy chiếu.

Nghĩa của référentiel

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hệ quy chiếu.

Dạng từ của référentiel

Đi với mạo từ: un référentiel · le référentiel

Số nhiềuréférentiels
Giống cáiréférentielle
Giống cái số nhiềuréférentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference frame, frame of reference; repository
  • Tính từ referential

Câu hỏi thường gặp

référentiel nghĩa là gì?

référentiel (danh từ) nghĩa là hệ quy chiếu.

référentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của référentiel (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fe.ʁɑ̃.sjɛl/.

référentiel là giống đực hay giống cái?

référentiel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.