référentiel
danh từ giống đực (m)
/ʁe.fe.ʁɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
référentiel nghĩa là hệ quy chiếu.
Nghĩa của référentiel
Danh từ · giống đực
- Toán học Hệ quy chiếu.
Dạng từ của référentiel
Đi với mạo từ: un référentiel · le référentiel
| Số nhiều | référentiels |
| Giống cái | référentielle |
| Giống cái số nhiều | référentielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reference frame, frame of reference; repository
- Tính từ referential
Câu hỏi thường gặp
référentiel nghĩa là gì?
référentiel (danh từ) nghĩa là hệ quy chiếu.
référentiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của référentiel (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fe.ʁɑ̃.sjɛl/.
référentiel là giống đực hay giống cái?
référentiel là danh từ giống đực (dùng với un, le).