TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

référendum

danh từ giống đực (m)
/ʁe.fe.ʁɛ̃.dɔm/ giọng máy của trình duyệt

référendum nghĩa là Cuộc trưng cầu ý dân.

Nghĩa của référendum

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc trưng cầu ý dân.
  2. Cuộc trưng cầu ý kiến (của bạn đọc một tờ báo...).
  3. Ngọai giao công văn xin chỉ thị mới (của một viên chức (ngoại giao) gửi chính phủ mình).

Dạng từ của référendum

Đi với mạo từ: un référendum · le référendum

Số nhiềuréférendums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ referendum

Câu hỏi thường gặp

référendum nghĩa là gì?

référendum (danh từ) nghĩa là Cuộc trưng cầu ý dân.

référendum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của référendum (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fe.ʁɛ̃.dɔm/.

référendum là giống đực hay giống cái?

référendum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.