TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

référendaire

danh từ giống đực (m)
/ʁe.fe.ʁɑ̃.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

référendaire nghĩa là viên kiểm toán.

Nghĩa của référendaire

Danh từ · giống đực

  1. Viên kiểm toán.

Dạng từ của référendaire

Đi với mạo từ: un référendaire · le référendaire

Số nhiềuréférendaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ referendary, legal secretary
  • Tính từ referendum

Câu hỏi thường gặp

référendaire nghĩa là gì?

référendaire (danh từ) nghĩa là viên kiểm toán.

référendaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của référendaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fe.ʁɑ̃.dɛʁ/.

référendaire là giống đực hay giống cái?

référendaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.