TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

référé

danh từ giống đực (m)
/ʁe.fe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

référé nghĩa là sự xét xử tạm, bản xét xử tạm.

Nghĩa của référé

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự xét xử tạm, bản xét xử tạm.

Dạng từ của référé

Đi với mạo từ: un référé · le référé

Số nhiềuréférés

Câu hỏi thường gặp

référé nghĩa là gì?

référé (danh từ) nghĩa là sự xét xử tạm, bản xét xử tạm.

référé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của référé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fe.ʁe/.

référé là giống đực hay giống cái?

référé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.