régalade
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡa.lad/ giọng máy của trình duyệt
régalade nghĩa là lửa củi cành.
Nghĩa của régalade
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Lửa củi cành.
- Boire à la régaladengửa cổ mà dốc rượu vào miệng
Dạng từ của régalade
Đi với mạo từ: une régalade · la régalade
| Số nhiều | régalades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking from a bottle without it touching the lips
Câu hỏi thường gặp
régalade nghĩa là gì?
régalade (danh từ) nghĩa là lửa củi cành.
régalade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régalade (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡa.lad/.
régalade là giống đực hay giống cái?
régalade là danh từ giống cái (dùng với une, la).