TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réessayer

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.e.sɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của réessayer

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to retry, to try again

Chia động từ réessayer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: réessayéHiện tại phân từ: réessayant

Hiện tại présent

  • je réessaye
  • tu réessayes
  • il/elle réessaye
  • nous réessayons
  • vous réessayez
  • ils/elles réessayent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai réessayé
  • tu as réessayé
  • il/elle a réessayé
  • nous avons réessayé
  • vous avez réessayé
  • ils/elles ont réessayé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je réessayais
  • tu réessayais
  • il/elle réessayait
  • nous réessayions
  • vous réessayiez
  • ils/elles réessayaient

Tương lai đơn futur simple

  • je réessayerai
  • tu réessayeras
  • il/elle réessayera
  • nous réessayerons
  • vous réessayerez
  • ils/elles réessayeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je réessayerais
  • tu réessayerais
  • il/elle réessayerait
  • nous réessayerions
  • vous réessayeriez
  • ils/elles réessayeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je réessaye
  • que tu réessayes
  • qu'il/elle réessaye
  • que nous réessayions
  • que vous réessayiez
  • qu'ils/elles réessayent

Quá khứ đơn passé simple

  • je réessayai
  • tu réessayas
  • il/elle réessaya
  • nous réessayâmes
  • vous réessayâtes
  • ils/elles réessayèrent

Mệnh lệnh impératif

  • réessaye (tu)
  • réessayons (nous)
  • réessayez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réessayer

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với réessayer

  • Veuillez réessayer plus tard. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ réessayer ở thì hiện tại thế nào?

je réessaye, tu réessayes, il/elle réessaye, nous réessayons, vous réessayez, ils/elles réessayent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.