réexamen
danh từ giống đực (m)
/ʁeɛgzamɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
réexamen nghĩa là sự xem xét lại.
Nghĩa của réexamen
Danh từ · giống đực
- Sự xem xét lại.
Dạng từ của réexamen
Đi với mạo từ: un réexamen · le réexamen
| Số nhiều | réexamens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reconsideration; reappraisal
Câu hỏi thường gặp
réexamen nghĩa là gì?
réexamen (danh từ) nghĩa là sự xem xét lại.
réexamen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réexamen (giọng Pháp chuẩn): /ʁeɛgzamɛ̃/.
réexamen là giống đực hay giống cái?
réexamen là danh từ giống đực (dùng với un, le).