TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réexamen

danh từ giống đực (m)
/ʁeɛgzamɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

réexamen nghĩa là sự xem xét lại.

Nghĩa của réexamen

Danh từ · giống đực

  1. Sự xem xét lại.

Dạng từ của réexamen

Đi với mạo từ: un réexamen · le réexamen

Số nhiềuréexamens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconsideration; reappraisal

Câu hỏi thường gặp

réexamen nghĩa là gì?

réexamen (danh từ) nghĩa là sự xem xét lại.

réexamen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réexamen (giọng Pháp chuẩn): /ʁeɛgzamɛ̃/.

réexamen là giống đực hay giống cái?

réexamen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.