TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réduve

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

réduve nghĩa là bọ rệp.

Nghĩa của réduve

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ rệp.

Dạng từ của réduve

Đi với mạo từ: un réduve · le réduve

Số nhiềuréduves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any insect of the Reduviidae family

Câu hỏi thường gặp

réduve nghĩa là gì?

réduve (danh từ) nghĩa là bọ rệp.

réduve là giống đực hay giống cái?

réduve là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.