TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réductibilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

réductibilité nghĩa là tính quy được.

Nghĩa của réductibilité

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Tính quy được.
  2. Hóa học Tính khử được.

Dạng từ của réductibilité

Đi với mạo từ: une réductibilité · la réductibilité

Số nhiềuréductibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reducibility

Câu hỏi thường gặp

réductibilité nghĩa là gì?

réductibilité (danh từ) nghĩa là tính quy được.

réductibilité là giống đực hay giống cái?

réductibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.