TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réductase

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

réductase nghĩa là ređuctaza.

Nghĩa của réductase

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Ređuctaza.

Dạng từ của réductase

Đi với mạo từ: un réductase · le réductase

Số nhiềuréductases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reductase

Câu hỏi thường gặp

réductase nghĩa là gì?

réductase (danh từ) nghĩa là ređuctaza.

réductase là giống đực hay giống cái?

réductase là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.