récidive
danh từ giống đực (m)
/ʁe.si.div/ giọng máy của trình duyệt
récidive nghĩa là sự tái phạm.
Nghĩa của récidive
Danh từ · giống đực
- Sự tái phạm.
- Y học Sự tái nhiễm.
Dạng từ của récidive
Đi với mạo từ: un récidive · le récidive
| Số nhiều | récidives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récidive
Đồng nghĩa
Họ từ của récidive
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relapse, reoccurrence; reoffending, recidivism
Câu hỏi thường gặp
récidive nghĩa là gì?
récidive (danh từ) nghĩa là sự tái phạm.
récidive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récidive (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.si.div/.
récidive là giống đực hay giống cái?
récidive là danh từ giống đực (dùng với un, le).