TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réchauffeur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ʃɔ.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

réchauffeur nghĩa là thiết bị gia nhiệt, thiết bị nung nóng.

Nghĩa của réchauffeur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thiết bị gia nhiệt, thiết bị nung nóng.
    • Réchauffeur d'air par les fuméesthiết bị sưởi ấm không khìbăng khói
    • Réchauffeur d'air à vapeurthiết bị sưởi ấm không khí bằng hơi nước
    • Réchauffeur désaérateurthiết bị đun nóng tách không khí
    • Réchauffeur de l'eauthiết bị đun nước
    • Réchauffeur de prise d'airthiết bị gia nhiệt lỗ lấy không khí
    • Réchauffeur sectionnéthiết bị nung nóng phân khu vực

Dạng từ của réchauffeur

Đi với mạo từ: un réchauffeur · le réchauffeur

Câu hỏi thường gặp

réchauffeur nghĩa là gì?

réchauffeur (danh từ) nghĩa là thiết bị gia nhiệt, thiết bị nung nóng.

réchauffeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réchauffeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʃɔ.fœʁ/.

réchauffeur là giống đực hay giống cái?

réchauffeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.