TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réchauffé

/ʁe.ʃɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt

réchauffé nghĩa là hâm lại.

Nghĩa của réchauffé

Tính từ

  1. Hâm lại.
    • Un plat réchauffémón ăn hâm lại
  2. Được nhen lại.
    • Une vieille querelle réchaufféemột cuộc cãi cọ trước đây nay được nhen lại
  3. Nhàm.
    • Plaisanterie réchaufféelời nói đùa nhàm

Danh từ · giống đực

  1. Đồ hâm lại.
  2. Điều cũ hâm lại, điều nhàm.

Dạng từ của réchauffé

Số nhiềuréchauffés
Giống cáiréchauffée
Giống cái số nhiềuréchauffées

Câu hỏi thường gặp

réchauffé nghĩa là gì?

réchauffé (tính từ, danh từ) nghĩa là hâm lại.

réchauffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réchauffé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʃɔ.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.