TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réassigner

/ʁe.a.si.nje/ giọng máy của trình duyệt

réassigner nghĩa là quy lại, gán lại, đòi lại ra tòa.

Nghĩa của réassigner

Ngoại động từ

  1. Quy lại, gán lại.
    • Réassigner un but à une associationquy lại một mục đích cho một hội
  2. Đòi lại ra tòa.

Câu hỏi thường gặp

réassigner nghĩa là gì?

réassigner (ngoại động từ) nghĩa là quy lại, gán lại, đòi lại ra tòa.

réassigner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réassigner (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.si.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.