réassortiment
réassortiment nghĩa là sự ghép lại, sự kết hợp lại, bộ đồ mới.
Nghĩa của réassortiment
Danh từ · giống đực
- Sự ghép lại, sự kết hợp lại.
- Bộ đồ mới.
Dạng từ của réassortiment
Đi với mạo từ: un réassortiment · le réassortiment
| Số nhiều | réassortiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restocking; reassortment
Câu hỏi thường gặp
réassortiment nghĩa là gì?
réassortiment (danh từ) nghĩa là sự ghép lại, sự kết hợp lại, bộ đồ mới.
réassortiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réassortiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁeasɔʁtimɑ̃/.
réassortiment là giống đực hay giống cái?
réassortiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).