réarrangement
réarrangement nghĩa là sự sắp xếp lại, sự sắp đặt lại.
Nghĩa của réarrangement
Danh từ · giống đực
- Sự sắp xếp lại, sự sắp đặt lại.
Dạng từ của réarrangement
Đi với mạo từ: un réarrangement · le réarrangement
| Số nhiều | réarrangements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rearrangement
Câu hỏi thường gặp
réarrangement nghĩa là gì?
réarrangement (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp lại, sự sắp đặt lại.
réarrangement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réarrangement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/.
réarrangement là giống đực hay giống cái?
réarrangement là danh từ giống đực (dùng với un, le).