TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réanimable

giọng máy của trình duyệt

réanimable nghĩa là Có thể làm hồi sinh lại.

Nghĩa của réanimable

Tính từ

  1. Y học Có thể làm hồi sinh lại.

Câu hỏi thường gặp

réanimable nghĩa là gì?

réanimable (tính từ) nghĩa là Có thể làm hồi sinh lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.