Xưởng nạo (củ cải đường để làm đường; gỗ để làm bột giấy).
Dạng từ của râperie
Đi với mạo từ: une râperie · la râperie
Câu hỏi thường gặp
râperie nghĩa là gì?
râperie (danh từ) nghĩa là xưởng nạo.
râperie là giống đực hay giống cái?
râperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.