TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quipou

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

quipou nghĩa là văn tự dây rút.

Nghĩa của quipou

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Văn tự dây rút (của người In-ca).

Dạng từ của quipou

Đi với mạo từ: un quipou · le quipou

Câu hỏi thường gặp

quipou nghĩa là gì?

quipou (danh từ) nghĩa là văn tự dây rút.

quipou là giống đực hay giống cái?

quipou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.