TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinto

/kɥɛ̃.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

quinto nghĩa là năm là.

Nghĩa của quinto

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Năm là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fifthly; in fifth place

Câu hỏi thường gặp

quinto nghĩa là gì?

quinto (phó từ) nghĩa là năm là.

quinto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinto (giọng Pháp chuẩn): /kɥɛ̃.tɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.