TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quintuple

/kɛ̃.typl/ giọng máy của trình duyệt

quintuple nghĩa là gấp năm, năm, đồng canhtup.

Nghĩa của quintuple

Tính từ

  1. Gấp năm; năm.
    • Trente est quintuple de sixba mươi gấp năm lần sáu
    • Une étoile à quintuples rayonsngôi sao năm cánh

Danh từ · giống đực

  1. Số gấp năm.
  2. Sử học Đồng canhtup (tiền vàng Na-plơ).

Dạng từ của quintuple

Số nhiềuquintuples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintuple

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ quintuple; hundred twenty-eighth note
  • Danh từ quintuple

Câu hỏi thường gặp

quintuple nghĩa là gì?

quintuple (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp năm, năm, đồng canhtup.

quintuple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintuple (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.typl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.