TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quintefeuille

danh từ giống cái (f)
/kɛ̃tfœj/ giọng máy của trình duyệt

quintefeuille nghĩa là cây cỏ chét bò, hình năm cánh.

Nghĩa của quintefeuille

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cỏ chét bò.
  2. Kiến trúc Hình năm cánh.
  3. Hoa năm cánh (ở huy hiệu).

Dạng từ của quintefeuille

Đi với mạo từ: une quintefeuille · la quintefeuille

Câu hỏi thường gặp

quintefeuille nghĩa là gì?

quintefeuille (danh từ) nghĩa là cây cỏ chét bò, hình năm cánh.

quintefeuille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintefeuille (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃tfœj/.

quintefeuille là giống đực hay giống cái?

quintefeuille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.