TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quintessence

danh từ giống cái (f)
/kɛ̃.tɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

quintessence nghĩa là tinh chất, tinh hoa.

Nghĩa của quintessence

Danh từ · giống cái

  1. Tinh chất; tinh hoa.

Dạng từ của quintessence

Đi với mạo từ: une quintessence · la quintessence

Số nhiềuquintessences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintessence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quintessence (all senses)

Câu hỏi thường gặp

quintessence nghĩa là gì?

quintessence (danh từ) nghĩa là tinh chất, tinh hoa.

quintessence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintessence (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.tɛ.sɑ̃s/.

quintessence là giống đực hay giống cái?

quintessence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.