quintessence
danh từ giống cái (f)
/kɛ̃.tɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
quintessence nghĩa là tinh chất, tinh hoa.
Nghĩa của quintessence
Danh từ · giống cái
- Tinh chất; tinh hoa.
Dạng từ của quintessence
Đi với mạo từ: une quintessence · la quintessence
| Số nhiều | quintessences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintessence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quintessence (all senses)
Câu hỏi thường gặp
quintessence nghĩa là gì?
quintessence (danh từ) nghĩa là tinh chất, tinh hoa.
quintessence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quintessence (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.tɛ.sɑ̃s/.
quintessence là giống đực hay giống cái?
quintessence là danh từ giống cái (dùng với une, la).