TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quinconce

danh từ giống đực (m)
/kɛ̃.kɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

quinconce nghĩa là hình nanh sấu.

Nghĩa của quinconce

Danh từ · giống đực

  1. Hình nanh sấu.
    • Arbres plantés en quinconcecây trồng theo hình nanh sấu

Dạng từ của quinconce

Đi với mạo từ: un quinconce · le quinconce

Số nhiềuquinconces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quinconce

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a quincunx, a group of five items arranged in a square with one in the middle; a plantation made at equal distances in a straight row, giving multiple alleys of trees in different directions; a place planted in this manner

Câu hỏi thường gặp

quinconce nghĩa là gì?

quinconce (danh từ) nghĩa là hình nanh sấu.

quinconce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinconce (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.kɔ̃s/.

quinconce là giống đực hay giống cái?

quinconce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.