TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quincaillier

danh từ giống đực (m)
/kɛ̃.ka.je/ giọng máy của trình duyệt

quincaillier nghĩa là Người bán hàng ngũ kim.

Nghĩa của quincaillier

Danh từ · giống đực

  1. Người bán hàng ngũ kim.

Dạng từ của quincaillier

Đi với mạo từ: un quincaillier · le quincaillier

Số nhiềuquincailliers
Giống cáiquincaillière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quincaillier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ironmonger, hardware dealer

Câu hỏi thường gặp

quincaillier nghĩa là gì?

quincaillier (danh từ) nghĩa là Người bán hàng ngũ kim.

quincaillier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quincaillier (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.ka.je/.

quincaillier là giống đực hay giống cái?

quincaillier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.